chớ hề
Định nghĩa
- Phó từ (Từ phủ định mạnh):
- Không bao giờ, chưa từng, tuyệt đối không: "chớ hề" là một từ phủ định mạnh mẽ, dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó chưa từng xảy ra, không có lần nào, hoặc tuyệt đối không nên làm. Nó mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường dùng trong văn viết hoặc lời nói có tính chất nghiêm túc, khuyên răn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tôi chớ hề đến nơi đó bao giờ. (Tôi chưa từng đến nơi đó lần nào.)
- Anh ấy chớ hề biết sự thật về chuyện đó. (Anh ấy tuyệt đối không biết sự thật về chuyện đó.)
- Chớ hề làm điều trái với lương tâm. (Tuyệt đối không được làm điều trái với lương tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chớ hề... bao giờ": Cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn về thời gian.
- Nó chớ hề nói dối cha mẹ bao giờ. (Nó chưa từng nói dối cha mẹ lần nào.)
Dùng trong văn khuyên răn, giáo huấn: Thường đứng đầu câu để tạo ra lời răn dạy mạnh mẽ.
- Chớ hề coi thường lời cha mẹ dạy bảo. (Tuyệt đối không được coi thường lời cha mẹ dạy bảo.)
Biến thể và từ gần giống
Chớ: (phó từ) đừng, không nên. "Chớ" nhẹ hơn và phổ biến hơn "chớ hề".
- Chớ nên hấp tấp. (Đừng nên hấp tấp.)
Đừng hề: (cụm phó từ) có nghĩa tương đương "chớ hề" nhưng ít trang trọng hơn, dùng trong khẩu ngữ.
- Đừng hề nghĩ đến chuyện đó nữa. (Đừng bao giờ nghĩ đến chuyện đó nữa.)
Không hề: (cụm phó từ) không, chẳng. "Không hề" phổ biến trong cả văn nói và văn viết hiện đại.
- Tôi không hề hay biết gì. (Tôi chẳng hay biết gì.)
Từ đồng nghĩa
- Không bao giờ: Nhấn mạnh sự phủ định về tần suất trong quá khứ hoặc tương lai.
- Chưa từng: Nhấn mạnh trải nghiệm trong quá khứ chưa có lần nào.
- Tuyệt đối không: Nhấn mạnh mức độ cấm đoán hoặc phủ định triệt để.
Từ trái nghĩa
- Luôn luôn: Thường xuyên, không thay đổi.
- Đã từng: Đã có kinh nghiệm trong quá khứ.
Thành ngữ liên quan
- Chớ hề manh tâm: Tuyệt đối không được nảy sinh ý định xấu.
- Làm người phải ngay thẳng, chớ hề manh tâm. (Làm người phải ngay thẳng, tuyệt đối không được nảy sinh ý định xấu.)